背興
bối hưng
Hán Việt: bối hưng · Pinyin: bèi xīng
Tổng quan
xui xẻo: rủi ro/đen đủi/xúi quẩy
Nghĩa
Việt
- Cihui xui xẻo: rủi ro/đen đủi/xúi quẩy
- Cihui 方 xui xẻo; rủi ro; đen đủi; xúi quẩy。倒霉;背時。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 倒楣、運氣差。如:「老王真是個背興的人,幾番經商都失敗收場。」
Eng
- Cihui 背興 èixìng* s.v. <coll.> disappointing