背蔭 bèi yìn · bối ấm Hán Việt: bối ấm · Pinyin: bèi yìn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 蔭 (ấm)Pinyinbèi yìnHán Việtbối ấmCấu tạo背 + 蔭 · bối + ấm nghĩa thành phần: bối + ấm