背蓬

bèi péng bối bồng

Hán Việt: bối bồng · Pinyin: bèi péng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (bồng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 亦作"背篷"; 捕鱼人用来遮雨的斗篷。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"背篷"。 2.捕鱼人用来遮雨的斗篷。