背處 bèi chù · bối xử Hán Việt: bối xử · Pinyin: bèi chù Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 處 (xử)Pinyinbèi chùHán Việtbối xửCấu tạo背 + 處 · bối + xử nghĩa thành phần: bối + xử