背行

bèi xíng bối hành

Hán Việt: bối hành · Pinyin: bèi xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背身却行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背身却行。