背襯

bèi chèn bối sấn

Hán Việt: bối sấn · Pinyin: bèi chèn

Tổng quan

Cấu tạo: (bối) + (sấn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 衬托; 衣服背面里子中的丝棉﹑驼毛等所衬的薄纱。大衣或亦以羽缎为衬。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.衬托。 2.衣服背面里子中的丝棉﹑驼毛等所衬的薄纱。大衣或亦以羽缎为衬。