背襯 bèi chèn · bối sấn Hán Việt: bối sấn · Pinyin: bèi chèn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 襯 (sấn)Pinyinbèi chènHán Việtbối sấnCấu tạo背 + 襯 · bối + sấn nghĩa thành phần: bối + sấn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 衣物的襯底。《三國演義》第二○回:「正欲伏几而寢,忽然燈花落於帶上,燒著背襯。」