背角 bèi jiǎo · bối giác Hán Việt: bối giác · Pinyin: bèi jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 角 (giác)Pinyinbèi jiǎoHán Việtbối giácCấu tạo背 + 角 · bối + giác nghĩa thành phần: bối + giác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不被人注意的角落两人在~处,不知嘀咕什么事。