背誓 bèi shì · bối thệ Hán Việt: bối thệ · Pinyin: bèi shì Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 誓 (thệ)Pinyinbèi shìHán Việtbối thệCấu tạo背 + 誓 · bối + thệ nghĩa thành phần: bối + thệ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违背誓言。Tân Hoa Tự Điển 1.违背誓言。