背謬
bối mậu
Hán Việt: bối mậu · Pinyin: bèi miù
Tổng quan
biến thể của 悖謬|悖谬 xằng bậy; trái đạo lý.悖謬。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 悖謬|悖谬 xằng bậy; trái đạo lý.悖謬。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 同‘悖谬’。
Eng
- CC-CEDICT variant of 悖謬|悖谬[bei4 miu4]
- Cihui variant of 悖謬|悖谬