背譜 bèi pǔ · bối phổ Hán Việt: bối phổ · Pinyin: bèi pǔ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 譜 (phổ)Pinyinbèi pǔHán Việtbối phổCấu tạo背 + 譜 · bối + phổ nghĩa thành phần: bối + phổ Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 背記樂曲,演奏時可以不必看譜。如:「要將曲子彈熟,首先得強迫自己背譜。」