背譜 bèi pǔ · bối phổ Hán Việt: bối phổ · Pinyin: bèi pǔ Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 譜 (phổ)Pinyinbèi pǔHán Việtbối phổCấu tạo背 + 譜 · bối + phổ nghĩa thành phần: bối + phổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 演奏音乐或指挥演奏时不看乐谱。Tân Hoa Tự Điển 1.演奏音乐或指挥演奏时不看乐谱。