背譎
bối quyệt
Hán Việt: bối quyệt · Pinyin: bèi jué
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 亦作"背穴"。亦作"背瓀"。亦作"背鐍"; 太阳周围的云气。
- Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"背穴"。亦作"背瓀"。亦作"背鐍"。 2.太阳周围的云气。
Hán Việt: bối quyệt · Pinyin: bèi jué