背貨 bèi huò · bối hóa Hán Việt: bối hóa · Pinyin: bèi huò Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 貨 (hóa)Pinyinbèi huòHán Việtbối hóaCấu tạo背 + 貨 · bối + hóa nghĩa thành phần: bối + hóa Nghĩa EngCihui 背貨 bèihuò n. unfashionable/unsalable goods