背貳 bèi èr · bối nhị Hán Việt: bối nhị · Pinyin: bèi èr Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 貳 (nhị)Pinyinbèi èrHán Việtbối nhịCấu tạo背 + 貳 · bối + nhị nghĩa thành phần: bối + nhị