背起 bối khởi Hán Việt: bối khởi Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 起 (khởi)Hán Việtbối khởiCấu tạo背 + 起 · bối + khởi nghĩa thành phần: bối + khởi Nghĩa EngCihui 背起 ēiqǐ r.v. carry on one's back