背身 bèi shēn · bối thân Hán Việt: bối thân · Pinyin: bèi shēn Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 身 (thân)Pinyinbèi shēnHán Việtbối thânCấu tạo背 + 身 · bối + thân nghĩa thành phần: bối + thân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 身体背面。Tân Hoa Tự Điển 1.身体背面。