背轉
bối chuyển
Hán Việt: bối chuyển · Pinyin: bèi zhuǎn
Tổng quan
quay đi | quay lưng lại | (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược
Nghĩa
Việt
- Cihui quay đi | quay lưng lại | (thể dục dụng cụ, v.v.) xoay ngược
Eng
- CC-CEDICT to turn away|to turn one's back to|(gymnastics etc) backspin
- Cihui to turn away; to turn one's back to; (gymnastics etc) backspin