背過 bối quá Hán Việt: bối quá Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 過 (quá)Hán Việtbối quáCấu tạo背 + 過 · bối + quá nghĩa thành phần: bối + quá Nghĩa EngCihui 背過 èiguò v./v.p. choke; stop breathing (from anger/sadness/etc.); have memorized