背述 bèi shù · bối thuật Hán Việt: bối thuật · Pinyin: bèi shù Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 述 (thuật)Pinyinbèi shùHán Việtbối thuậtCấu tạo背 + 述 · bối + thuật nghĩa thành phần: bối + thuật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 凭记忆叙述。Tân Hoa Tự Điển 1.凭记忆叙述。