背運

bèi yùn bối vận

Hán Việt: bối vận · Pinyin: bèi yùn

Tổng quan

xui xẻo | không may mắn

Cấu tạo: (bối) + (vận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xui xẻo | không may mắn

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 命運或時運不佳。如:「凡事不努力只會怪罪走背運的,是缺乏自省能力的人。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不好的运气走~; 运气不好老不来好牌,真~。
  • Tân Hoa Tự Điển ①不好的运气走~。②运气不好老不来好牌,真~。

Eng

  • CC-CEDICT bad luck|unlucky
  • Cihui 背運 èiyùn n. <coll.> unluckiness