背部
bối bộ
Hán Việt: bối bộ · Pinyin: bèi bù
Tổng quan
lưng (của người hoặc động vật có xương sống, hoặc của một vật thể)
Nghĩa
Việt
- Cihui lưng (của người hoặc động vật có xương sống, hoặc của một vật thể)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 胸部的後面,從後腰以上到頸下的部位。如:「坐、立姿勢不正確會引發背部疼痛。」
Eng
- CC-CEDICT back (of a human or other vertebrate, or of an object)
- Cihui back (of a human or other vertebrate, or of an object)
ja
- JMdict (one's) back|back|rear