背銷 bối tiêu Hán Việt: bối tiêu Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 銷 (tiêu)Hán Việtbối tiêuCấu tạo背 + 銷 · bối + tiêu nghĩa thành phần: bối + tiêu Nghĩa EngCihui 背銷 èixiāo s.v. slow-selling (of goods)