背錯 bối thác Hán Việt: bối thác Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 錯 (thác)Hán Việtbối thácCấu tạo背 + 錯 · bối + thác nghĩa thành phần: bối + thác Nghĩa EngCihui 背錯 ēicuò v.o. bear the blame of someone else's mistake