背鍋
bối oa
Hán Việt: bối oa · Pinyin: bēi guō
Tổng quan
(tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅) gánh tội | làm kẻ thế thân
Nghĩa
Việt
- Cihui (tiếng lóng) (tân ngữ xuất phát từ 背黑鍋|背黑锅) gánh tội | làm kẻ thế thân
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。驼背。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。驼背。
Eng
- CC-CEDICT (slang) (neologism derived from 背黑鍋|背黑锅[bei1 hei1 guo1]) to carry the can; to be a scapegoat
- Cihui (slang) (neologism derived from 背黑鍋|背黑锅) to carry the can; to be a scapegoat