背靠背
bối kháo bối
Hán Việt: bối kháo bối · Pinyin: bèi kào bèi
Tổng quan
dựa lưng vào nhau
Nghĩa
Việt
- Cihui dựa lưng vào nhau
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 背部靠着背部他俩~地坐着; 指不当着有关人的面(批评、揭发检举等)为了避免矛盾激化,先~给他提些意见。‖也说背对背。
- Tân Hoa Tự Điển ①背部靠着背部他俩~地坐着。②指不当着有关人的面(批评、揭发检举等)为了避免矛盾激化,先~给他提些意见。‖也说背对背。
Eng
- CC-CEDICT back to back
- Cihui back to back