背風面

bối phong diện

Hán Việt: bối phong diện

Tổng quan

chỗ tránh gió: phía dưới gió

Cấu tạo: (bối) + (phong) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 1. chỗ tránh gió。遠離來風方向的一面(如船、山或島的),可以避風或浪。 2. phía dưới gió。背風的一邊。
  • Cihui chỗ tránh gió: phía dưới gió

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 背著風吹來方向的一面。

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

迎风面