背风港

bối phong cảng

Hán Việt: bối phong cảng

Tổng quan

cảng tránh gió。避風港。

Cấu tạo: (bối) + (phong) + (cảng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cảng tránh gió。避風港。