背風面

bối phong diện

Hán Việt: bối phong diện

Tổng quan

chỗ tránh gió: phía dưới gió

Cấu tạo: (bối) + (phong) + (diện)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chỗ tránh gió: phía dưới gió

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

迎风面