背馳

bèi chí bối trì

Hán Việt: bối trì · Pinyin: bèi chí

Tổng quan

ngược: trái ngược

Cấu tạo: (bối) + (trì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngược: trái ngược

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 背离﹐离开; 犹背道而驰。比喻目的或行动相反。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.背离﹐离开。 2.犹背道而驰。比喻目的或行动相反。

Eng

  • Cihui 背馳 èichí* v. proceed in opposite directions