背駝 bèi tuó · bối đà Hán Việt: bối đà · Pinyin: bèi tuó Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 駝 (đà)Pinyinbèi tuóHán Việtbối đàCấu tạo背 + 駝 · bối + đà nghĩa thành phần: bối + đà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 驼背。Tân Hoa Tự Điển 1.驼背。