背骨

bèi gǔ bối cốt

Hán Việt: bối cốt · Pinyin: bèi gǔ

Tổng quan

cột sống

Cấu tạo: (bối) + (cốt)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cột sống

Eng

  • CC-CEDICT spine
  • Cihui spine

ja

  • JMdict spine|backbone|spinal column