背齒輪 bối xỉ luân Hán Việt: bối xỉ luân Tổng quan Cấu tạo: 背 (bối) + 齒 (xỉ) + 輪 (luân)Hán Việtbối xỉ luânCấu tạo背 + 齒 + 輪 · bối + xỉ + luân nghĩa thành phần: bối + xỉ + luân