胎亏

thai khuy

Hán Việt: thai khuy

Tổng quan

Chết sớm. 父受了胎亏切害 Vỏ thẩu lểu thai khuy xiết hại (Nh.L.) Cha đẻ đã chết sớm thật là thảm thương

Cấu tạo: 胎 (thai) + 虧 (khuy)

Nghĩa

Việt

  • Cihui 胎亏 THAI KHUY Chết sớm. 父受了胎亏切害 Vỏ thẩu lểu thai khuy xiết hại (Nh.L.) Cha đẻ đã chết sớm thật là thảm thương

Từ liên quan

Gần nghĩa

亏产 · 亏待 · 亏得 · 亏心 · 亏折 · 亏损 · 亏本 · 亏格