胎仙
thai tiên
Hán Việt: thai tiên · Pinyin: tāi xiān
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 鹤的别称。古代鹤有仙禽之称﹐又相传胎生﹐故名; 道教神名。
- Tân Hoa Tự Điển 1.鹤的别称。古代鹤有仙禽之称﹐又相传胎生﹐故名。 2.道教神名。
Hán Việt: thai tiên · Pinyin: tāi xiān