胎側 thai trắc Hán Việt: thai trắc Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 側 (trắc)Hán Việtthai trắcCấu tạo胎 + 側 · thai + trắc nghĩa thành phần: thai + trắc Nghĩa EngCihui 胎側 āicè n. side wall (tires)