胎便

tāi biànthai tiện

Hán Việt: thai tiện · Pinyin: tāi biàn

Tổng quan

phân su

新华 · Tân Hoa Đại lục

新生兒在分娩期間排出的糞便。是胎兒在母體時,所消化的物質構成。

Cấu tạo: 胎 (thai) + 便 (tiện)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 phân su

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 新生兒在分娩期間排出的糞便。是胎兒在母體時,所消化的物質構成。

Eng

  • JMdict meconium
  • Cihui meconium

ja

  • JMdict 胎便(たいべん)

Từ liên quan

Gần nghĩa

便中 · 便了 · 便于 · 便人 · 便便 · 便函 · 便利 · 便器