胎養 tāi yǎng · thai dưỡng Hán Việt: thai dưỡng · Pinyin: tāi yǎng Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 養 (dưỡng)Pinyintāi yǎngHán Việtthai dưỡngCấu tạo胎 + 養 · thai + dưỡng nghĩa thành phần: thai + dưỡng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 养育; 犹胎息。Tân Hoa Tự Điển 1.养育。 2.犹胎息。