胎卵

tāi luǎn thai noãn

Hán Việt: thai noãn · Pinyin: tāi luǎn

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (noãn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胎生与卵生。指鸟兽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胎生与卵生。指鸟兽。