胎壓 tāi yā·thai áp Hán Việt: thai áp · Pinyin: tāi yā Tổng quan áp suất lốp Cấu tạo: 胎 (thai) + 壓 (áp)Pinyintāi yāHán Việtthai ápTừ loạidanhCấu tạo胎 + 壓 · thai + áp nghĩa thành phần: thai + áp Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 áp suất lốpEngCihui tire pressureĐứcHandedict Reifendruck Từ liên quan Gần nghĩa压下 · 壓價 · 壓伏 · 壓低 · 壓住 · 壓倒 · 壓入 · 壓出