胎壓 tāi yā · thai áp Hán Việt: thai áp · Pinyin: tāi yā Tổng quan áp suất lốp Cấu tạo: 胎 (thai) + 壓 (áp)Pinyintāi yāHán Việtthai ápCấu tạo胎 + 壓 · thai + áp nghĩa thành phần: thai + áp Nghĩa ViệtCihui áp suất lốpEngCC-CEDICT tire pressureCihui tire pressure