胎子
thai tử
Hán Việt: thai tử · Pinyin: tāi zi
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 形貌。《紅樓夢》第四四回:「賈母又道:『那鳳丫頭和平兒還不是個美人胎子?』」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹坯子。指天生的模样。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹坯子。指天生的模样。
Eng
- Cihui 胎子 āizi n. <topo.> quality; grade