胎字 tāi zì · thai tự Hán Việt: thai tự · Pinyin: tāi zì Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 字 (tự)Pinyintāi zìHán Việtthai tựCấu tạo胎 + 字 · thai + tự nghĩa thành phần: thai + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抚育﹐安抚。Tân Hoa Tự Điển 1.抚育﹐安抚。