胎孩

tāi hái thai hài

Hán Việt: thai hài · Pinyin: tāi hái

Tổng quan

Cấu tạo: (thai) + (hài)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 板起面孔﹐表示庄严的样子。引申为威严﹐有气概。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.板起面孔﹐表示庄严的样子。引申为威严﹐有气概。