胎座

tāi zuò thai tọa

Hán Việt: thai tọa · Pinyin: tāi zuò

Tổng quan

(thực vật) nhau

Cấu tạo: (thai) + (tọa)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (thực vật) nhau

Eng

  • CC-CEDICT (botany) placenta
  • Cihui 胎座 āizuò n. <bot.> placenta

ja

  • JMdict placenta