胎性 tāi xìng · thai tính Hán Việt: thai tính · Pinyin: tāi xìng Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 性 (tính)Pinyintāi xìngHán Việtthai tínhCấu tạo胎 + 性 · thai + tính nghĩa thành phần: thai + tính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹本性。Tân Hoa Tự Điển 1.犹本性。