胎漏 thai lậu Hán Việt: thai lậu Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 漏 (lậu)Hán Việtthai lậuCấu tạo胎 + 漏 · thai + lậu nghĩa thành phần: thai + lậu Nghĩa EngCihui 胎漏 āilòu n. threatened abortion