胎狱

thai ngục

Hán Việt: thai ngục

Tổng quan

thai ngục (譬喻)四生中之胎生者,在母胎內之苦,譬如獄也。又云胎宮。天台觀經疏序曰:「金寶之與泥沙,胎獄之與華池。」☸

Cấu tạo: (thai) + (ngục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui thai ngục (譬喻)四生中之胎生者,在母胎內之苦,譬如獄也。又云胎宮。天台觀經疏序曰:「金寶之與泥沙,胎獄之與華池。」☸