胎甲 tāi jiǎ · thai giáp Hán Việt: thai giáp · Pinyin: tāi jiǎ Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 甲 (giáp)Pinyintāi jiǎHán Việtthai giápCấu tạo胎 + 甲 · thai + giáp nghĩa thành phần: thai + giáp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹胎壳。喻事物尚处于初始阶段。Tân Hoa Tự Điển 1.犹胎壳。喻事物尚处于初始阶段。