胎盤病 thai bàn bệnh Hán Việt: thai bàn bệnh Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 病 (bệnh)Hán Việtthai bàn bệnhCấu tạo胎 + 盤 + 病 · thai + bàn + bệnh nghĩa thành phần: thai + bàn + bệnh