胎盤瘤 thai bàn lựu Hán Việt: thai bàn lựu Tổng quan Cấu tạo: 胎 (thai) + 盤 (bàn) + 瘤 (lựu)Hán Việtthai bàn lựuCấu tạo胎 + 盤 + 瘤 · thai + bàn + lựu nghĩa thành phần: thai + bàn + lựu